Kinh dị siêu nhiên hay linh dị từ trước tới nay luôn là một thể loại “được ăn cả, ngã về không”. Vừa dễ vướng kiểm duyệt, vừa khó giữ bầu không khí ám ảnh đủ lâu để người đọc thật sự lạnh gáy, nên không nhiều tác phẩm vượt qua được khuôn sáo để tạo dấu ấn bền.
Nhưng năm nay, một tiểu thuyết mang tên Vớt Thi Nhân (The Corpse Retriever) đã bùng lên như một hiện tượng, đứng top trên bảng xếp hạng Qidian liên tục trong hơn 1 năm và cực kỳ hot trên nền tảng đọc truyện có bản quyền số 1 Việt Nam Webnovel, nhờ pha trộn rất khéo giữa kinh dị dân gian truyền thống và lớp bình luận xã hội sắc lạnh.
Vậy vì sao một câu chuyện ngập mùi ghê rợn lại được đông đảo độc giả mô tả là “vừa quỷ dị lại vừa chữa lành”? Câu trả lời nằm ở một chiến lược nghệ thuật rất có chủ đích: dùng siêu nhiên như một vũ khí để soi thẳng vào bóng tối rất con người đang mục ruỗng dưới bề mặt đời sống.
Bài viết này sẽ bóc tách 3 lý do liên kết chặt chẽ với nhau khiến câu chuyện đen tối mà sâu này chạm vào nhiều người đến vậy, như một bản chẩn đoán lạnh sống lưng về đời hiện đại, đồng thời mang lại một kiểu “giải tỏa” kỳ lạ, đắng nghét.
Table of Contents
Con quái vật trong Vớt Thi Nhân không phải thứ bạn nghĩ
Tiểu thuyết lập tức lật ngược kỳ vọng quen thuộc của dòng kinh dị bằng một triết lý trung tâm rất mạnh: siêu nhiên không phải nguồn gốc của cái ác, nó chỉ là chiếc gương phản chiếu cái ác. Nếu nhiều câu chuyện khác tập trung vào sự hung bạo của ma quỷ, thì Vớt Thi Nhân lại đặt hồn ma vào vị trí nạn nhân, còn cơn thịnh nộ của chúng chỉ là triệu chứng của một thứ “bệnh” nằm ở thế gian.
Tác giả không vòng vo để người đọc tự đoán, mà nói thẳng tinh thần ấy bằng một câu cực nặng:
“Đáng sợ hơn thủy quái dưới sông, là người sống ăn thịt đồng loại.”
Từ đó, tiểu thuyết chưng cất thành một luận đề ám ảnh:
“Người sợ ma, nhưng ma sợ lòng người ác.”
Tác giả lập luận rằng thứ đáng sợ nhất không phải thực thể vô hình, mà là người sống kiểu “ăn thịt người không nhả xương”. Xác chết trở thành chất xúc tác, con sông thành cái lò nung, để nấu ra “một thang thuốc đắng của đời sống hiện đại”. Đây chính là nghịch lý làm nên sức mạnh của truyện: phần kinh dị là chẩn đoán, bắt bạn nhìn thẳng những sự thật khó nuốt. Còn phần “chữa lành” không hề dịu dàng; nó giống kiểu cầm dao hơ lửa để cầm máu, đau rát nhưng giúp bạn tỉnh ra vì cuối cùng cũng thấy rõ con quái vật thật sự nằm ở đâu.
Công lý, chứ không phải trừ tà
Khung đạo đức đó được khắc vào đầu người đọc ngay từ một cảnh then chốt rất sớm. Nhân vật chính Lý Truy Viễn, một đứa trẻ mới 10 tuổi nhưng mang “túc tuệ”, tức trí tuệ như người trưởng thành trong thân xác trẻ con, trượt chân rơi xuống sông. Ở đáy nước lạnh đục ấy, cậu gặp người đang mất tích: nữ đào hát Tiểu Hoàng Oanh.
Cô không chỉ là một cái xác. Cô mặc bộ sườn xám đen có hoa văn trắng đúng như lần biểu diễn cuối, chân mang đôi giày cao gót đỏ. Trong một đoạn mang chất điện ảnh thuần kinh dị, cô di chuyển như thể đang “bình thản dạo bước dưới đáy sông”.
Miêu tả gốc kể lại một màn trình diễn méo mó đến rợn người: “Cô vung tay, cô lắc eo, cô khoe chân… miệng như đang hát.” Khi cô xoay người nhìn cậu bé, mái tóc dài bung ra “như một chiếc ô đen khổng lồ”. Rồi “đột nhiên, cô cười”. Đó là nụ cười của một oan hồn đang tìm người thế mạng để kéo xuống cùng.
Ngay lúc Lý Truy Viễn sắp bị dìm, cụ cố của cậu, Lý Tam Tương, một người làm nghề vớt xác, buộc phải ra tay cứu. Nhưng cú bẻ lái định hình tinh thần cả truyện nằm ở chỗ: ông không trừ tà, không diệt hồn, không “siêu độ” theo kiểu quen thuộc.
Thay vào đó, ông dẫn oan hồn ấy đến nhà kẻ ác đã hại cô, để cô tự đòi lại món nợ bằng một kiểu báo ứng lạnh người.
Hành động ấy vừa ghê rợn, vừa là “liều thuốc chữa” đầu tiên của câu chuyện: một dạng công lý siêu nhiên tàn nhẫn nhưng cân bằng, trả lại trật tự cho một linh hồn đã bị tước đoạt công bằng khi còn sống.
Vớt Thi Nhân là cây cầu, không phải người dọn rác
Khi đã xác lập rằng cái ác của con người mới là căn bệnh chính, còn sự báo oán của siêu nhiên là liều thuốc đắng, câu chuyện nâng nghề “vớt xác” từ một công việc ghê tay lên thành một thiên chức gần như linh thiêng. Khi Lý Truy Viễn bắt đầu theo học cụ cố, cậu dần hiểu ý nghĩa sâu xa phía sau cái nghề ám mùi tử khí ấy.
Cậu học rằng vớt xác người không phải người chỉ xử lý “phần xác” như kiểu dọn dẹp. Mục đích thật của họ là làm “cây cầu nối giữa người sống và người chết”.
Cách tái định nghĩa này là trung tâm của triết lý “chữa lành” trong truyện. Vai trò đó trở nên mang tính tâm linh vì nó phục hồi một trật tự vũ trụ bị bẻ gãy. Vớt Thi Nhân trao tiếng nói cho kẻ không còn tiếng nói, trả lại quyền chủ động cho nạn nhân. Bằng việc đưa công lý đến cho những người bị lãng quên, giúp người sống có lời kết cho nỗi mất mát, và lắng nghe những câu chuyện câm lặng của người đã khuất, nghề này trở thành một dạng “công lý phục hồi”. Nó vá những vết nứt giữa cõi sống và cõi âm, biến công việc ấy thành một nhiệm vụ cần thiết, thậm chí thiêng, trong một thế giới nơi công lý của loài người quá часто hụt hơi.
Kết: Nỗi sợ khiến ta can đảm
Vớt Thi Nhân thành công vì nó không đặt nỗi sợ lên những màn hù dọa siêu nhiên, mà đặt lên một cuộc soi chiếu không né tránh vào bản chất con người. Nó thỏa mãn tò mò nguyên thủy về điều cấm kỵ, đồng thời ép bạn đối diện với bóng tối trong chính mình và trong xã hội.
Sức mạnh lạ của tiểu thuyết là: nó không chỉ làm bạn sợ, mà còn cho bạn một loại can đảm, thứ can đảm đến từ việc nhìn thẳng sự thật xấu xí. Nó nhắc rằng những nỗi kinh hoàng khiến ta lạnh gáy nhất thường không nằm trong màn hình hay trong chuyện ma, mà nằm ở những điều chúng phản chiếu về chính thế giới mình đang sống.
Rốt cuộc, thứ làm ta rùng mình trong đêm là câu chuyện ta đọc, hay là sự thật lạnh ngắt mà nó soi ra từ đời thật?


